playing card

playing card

A child holds a playing card up to show its colorful design.

Định nghĩa

Danh từ: Lá bài (thường được dùng trong các trò chơi đánh bài). "Playing card" chỉ một trong số các lá bài trong một bộ bài, thường được làm bằng giấy hoặc nhựa, in hình số, dùng để chơi các trò chơi bài.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xáo bộ bài trước khi chia.)
  • (Mỗi lá bài trong bộ bài tiêu chuẩn một chất một hạng.)
  • ( ấy sưu tập những lá bài cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pack of playing cards": một bộ bài.
    • He bought a new pack of playing cards for poker night. (Anh ấy mua một bộ bài mới cho đêm chơi poker.)
  • "to deal playing cards": chia bài.
    • The dealer dealt the playing cards clockwise. (Người chia bài chia các lá bài theo chiều kim đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Card (danh từ): lá bài (dạng rút gọn thông dụng của "playing card").
    • He picked a card from the deck. (Anh ấy rút một lá bài từ bộ bài.)
  • Card game (danh từ): trò chơi đánh bài.
    • Poker is a popular card game. (Poker một trò chơi đánh bài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Game card: lá bài dùng trong trò chơi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Deck card: lá bài trong bộ bài (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "playing card", nhưng có thể dùng:
    • To deal out: chia bài.
      • The dealer dealt out the playing cards to all players. (Người chia bài chia các lá bài cho tất cả người chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Play one's cards right: hành động khôn ngoan để đạt được điều mình muốn.
    • If you play your cards right, you might get the promotion. (Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)
  • Put one's cards on the table: nói thẳng, bộc lộ ý định.
    • He put his cards on the table and admitted his mistake. (Anh ấy nói thẳng thừa nhận sai lầm của mình.)